Từ vựng tiếng Trung
wàn*wàn

Nghĩa tiếng Việt

tuyệt đối, hoàn toàn (phó từ nhấn mạnh)

2 chữ6 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

3 nét

Bộ: (một)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ láy

Dùng để nhấn mạnh tính phủ định hoặc khẳng định tuyệt đối.

Câu ví dụ

  • 万万没有想到Wànwàn méiyǒu xiǎngdào thanh 4

    Tuyệt đối không ngờ đến

  • 万万不能这样Wànwàn bùnéng zhèyàng thanh 4

    Tuyệt đối không được như vậy

  • 这是万万不行的Zhè shì wànwàn bùxíng de thanh 4

    Điều này tuyệt đối không được

  • 我万万不会相信Wǒ wànwàn bùhuì xiāngxìn thanh 3

    Tôi tuyệt đối không tin

Kết hợp thường gặp

  • 万万不能wànwàn bùnéng thanh 4

    tuyệt đối không thể

  • 万万不可wànwàn bùkě thanh 4

    tuyệt đối không được

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.