Từ vựng tiếng Trung
fēi

Nghĩa tiếng Việt

không

1 chữ8 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '非' có hình dạng giống như hai cánh đang mở rộng, biểu thị sự khác biệt hoặc ngược lại với điều gì đó.

Ý nghĩa chung của '非' là 'không' hoặc 'phủ định'.

Từ ghép thông dụng

非常fēicháng

rất, cực kỳ

非法fēifǎ

bất hợp pháp

非洲Fēizhōu

Châu Phi