Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 非 (không)
8 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
phó từ/động từĐứng độc lập hoặc kết hợp với các từ khác để tạo thành phủ định hoặc nhấn mạnh. Trong '非常', nó nghĩa là 'rất, đặc biệt' chứ không phải phủ định. '非...不可' diễn tả sự bắt buộc.
Câu ví dụ
- 这件事非常重要。
- 非去不可。
Kết hợp thường gặp
- 非常
Từ khác chứa "非"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.