Từ vựng tiếng Trung
fán

Nghĩa tiếng Việt

mọi

1 chữ3 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vài, nhỏ bé)

3 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ 几 (kỷ) là bộ thủ, mang ý nghĩa cơ bản là ‘vài’ hoặc ‘nhỏ bé’.
  • Chữ 凡 (phàm) được cấu tạo từ bộ thủ 几, có thể liên tưởng đến những thứ thông thường, phổ biến mà không có gì nổi bật.

Chữ 凡 có nghĩa là thông thường, phổ biến.

Từ ghép thông dụng

平凡píngfán

bình thường

凡人fánrén

người thường

非凡fēifán

phi thường