Từ vựng tiếng Trung
dǐng*duō

Nghĩa tiếng Việt

Đỉnh đa — tối đa, nhiều nhất là; dùng để giới hạn mức độ hoặc số lượng không vượt quá một con số nhất định.

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trang giấy)

11 nét

Bộ: (buổi tối)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Luôn đứng ở đầu câu hoặc trước con số/mức độ để giới hạn; có sắc thái nhẹ nhàng hơn 最多 trong ngữ cảnh nói chuyện hàng ngày.

Câu ví dụ

  • 他顶多等你十分钟。Tā dǐngduō děng nǐ shí fēnzhōng. thanh 1

    Anh ấy chờ bạn nhiều nhất là mười phút.

  • 这件事顶多花两天。Zhè jiàn shì dǐngduō huā liǎng tiān. thanh 4

    Việc này tốn nhiều nhất là hai ngày.

  • 顶多损失一点钱。Dǐngduō sǔnshī yīdiǎn qián. thanh 3

    Nhiều nhất là mất một chút tiền.

  • 他顶多是个普通人。Tā dǐngduō shì gè pǔtōng rén. thanh 1

    Anh ta nhiều nhất cũng chỉ là người bình thường.

Kết hợp thường gặp

  • 顶多一个小时dǐngduō yīgè xiǎoshí thanh 3

    nhiều nhất một tiếng

  • 顶多两次dǐngduō liǎng cì thanh 3

    nhiều nhất hai lần

  • 顶多算是dǐngduō suànshì thanh 3

    nhiều nhất cũng chỉ coi là

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.