Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng trước động từ hoặc tính từ để biểu thị một thói quen, trạng thái không đổi từ trước tới nay
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
hướng lai
Từng chữ
- 向hướnghướng, phía; hướng vào, nhằm vào
- 来laiđến nơi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 他向来守时,今天迟到一定是有原因的。
Anh ấy từ trước đến nay luôn đúng giờ, hôm nay đi muộn nhất định là có nguyên nhân.
- 妈妈向来节俭,从不浪费一粒粮食。
Mẹ từ trước đến nay luôn tiết kiệm, chưa bao giờ lãng phí một hạt lương thực.
- 这家店的口碑向来很好,值得信赖。
Uy tín của cửa hàng này từ trước đến nay luôn rất tốt, đáng tin cậy.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.