Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词
Đứng trước động từ hoặc tính từ ở phân câu sau để biểu thị sự chuyển ý trái với dự đoán
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
phản đảo
Từng chữ
- 反phảnngược; sai trái; trở lại; trả lại
- 倒đảolật ngược, đổ, ngã; đổi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 吃了药,我的感冒反倒更严重了。
Uống thuốc rồi, bệnh cảm của tôi trái lại càng nghiêm trọng hơn.
- 受到批评后,他反倒变得更加努力了。
Sau khi bị phê bình, anh ấy trái lại trở nên nỗ lực hơn.
- 雨不但没停,反倒越下越大了。
Mưa không những không tạnh, trái lại càng mưa càng to.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.