Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho số phận, hoàn cảnh đáng buồn hoặc đáng thương.
Câu ví dụ
- 这真是个可悲的故事
Đây thực là một câu chuyện đáng buồn
- 他的命运很可悲
Số phận của anh ấy rất đáng thương
- 可悲的现实
Thực tế đáng buồn
- 令人感到可悲
Khiến người ta cảm thấy đáng thương
Kết hợp thường gặp
- 令人可悲
khiến người ta đáng thương
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.