Nghĩa tiếng Việt
(xem: khảm khả 坎坷)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
坷 là chữ hình thanh: bộ 土 (thổ, biểu nghĩa: đất) + 可 (khả, biểu âm, gợi đọc kě/kē). Chữ chỉ mặt đất gồ ghề, không bằng phẳng — hầu như chỉ dùng trong từ ghép 坎坷 (khảm khả).
Hán-Việt: khả
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khả": bộ 土 (đất) + 可 (khả) — đất "khả" gồ ghề, không "khả" đi được — 坎坷 là đường đời gập ghềnh.
Gương Hán-Việt
坷 trong 坎坷 (khảm khả — đường gập ghềnh, cuộc đời lận đận)
Mở khoá kiến thức
Biết 坷 mở khoá thành ngữ 坎坷 (lận đận), 坷垃 (cục đất), thường gặp khi tả cuộc đời.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 坷 là chữ hình thanh: bộ 土 (thổ) biểu nghĩa chỉ đất/địa hình, 可 (khả) biểu âm. Chữ chỉ đất gồ ghề, mấp mô. Hầu như chỉ dùng trong thành ngữ 坎坷 (khảm khả) — đường đời gập ghềnh, lận đận. Cách đọc Hán-Việt khả phản ánh âm trung cổ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他的人生道路十分坎坷。
Con đường cuộc đời anh ấy rất gập ghềnh, lận đận.
- 历经坎坷,他终于成功了。
Trải qua bao gian truân, anh ấy cuối cùng đã thành công.
- 坎坷的经历让她更加坚强。
Những trải nghiệm gian khổ giúp cô ấy mạnh mẽ hơn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.