Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: khảm khả 坎坷)

1 chữ8 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

坷 là chữ hình thanh: bộ 土 (thổ, biểu nghĩa: đất) + 可 (khả, biểu âm, gợi đọc kě/kē). Chữ chỉ mặt đất gồ ghề, không bằng phẳng — hầu như chỉ dùng trong từ ghép 坎坷 (khảm khả).

Hán-Việt: khả

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khả": bộ 土 (đất) + 可 (khả) — đất "khả" gồ ghề, không "khả" đi được — 坎坷 là đường đời gập ghềnh.

Gương Hán-Việt

坷 trong 坎坷 (khảm khả — đường gập ghềnh, cuộc đời lận đận)

Mở khoá kiến thức

Biết 坷 mở khoá thành ngữ 坎坷 (lận đận), 坷垃 (cục đất), thường gặp khi tả cuộc đời.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 坷 là chữ hình thanh: bộ 土 (thổ) biểu nghĩa chỉ đất/địa hình, 可 (khả) biểu âm. Chữ chỉ đất gồ ghề, mấp mô. Hầu như chỉ dùng trong thành ngữ 坎坷 (khảm khả) — đường đời gập ghềnh, lận đận. Cách đọc Hán-Việt khả phản ánh âm trung cổ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他的人生道路十分坎坷。tā de rénshēng dàolù shífēn kǎnkě. thanh 1

    Con đường cuộc đời anh ấy rất gập ghềnh, lận đận.

  • 历经坎坷,他终于成功了。lìjīng kǎnkě, tā zhōngyú chénggōngle. thanh 4

    Trải qua bao gian truân, anh ấy cuối cùng đã thành công.

  • 坎坷的经历让她更加坚强。kǎnkě de jīnglì ràng tā gèngjiā jiānqiáng. thanh 3

    Những trải nghiệm gian khổ giúp cô ấy mạnh mẽ hơn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 可 là thành phần âm trong 坷, dễ nhầm

  • 坎 hay đi với 坷 trong từ 坎坷, thường xuất hiện cùng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.