Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để đánh giá mức độ đáng tin của thông tin, con người
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
khả tín
Từng chữ
- 可khảcó thể
- 信tíntin tưởng, tin theo; lòng tin, đức tin
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho người, nguồn tin, dữ liệu. Phân biệt 可信 (đáng tin - thuộc tính) vs 相信 (tin - hành động).
Câu ví dụ
- 可信的消息
Tin tức đáng tin
- 这个来源不可信
Nguồn này không đáng tin
- 可信的人
Người đáng tin
- 值得可信
Đáng tin
Kết hợp thường gặp
- 可信来源
nguồn đáng tin
- 不可信
không đáng tin
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.