Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ đi kèm với các tân ngữ hai âm tiết mang tính tích cực hoặc tiêu cực như hoan nghênh, yêu mến
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thâm thụ
Từng chữ
- 深thâmsâu; khuya (đêm)
- 受thụđược; bị, mắc phải; nhận lấy
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường kết hợp với: 影响, 欢迎, 感动, 其害. Nhấn mạnh MỨC ĐỘ cao. Hán-Việt 'thâm thụ'.
Câu ví dụ
- 他深受老师的影响
Anh chịu ảnh hưởng sâu sắc từ giáo viên
- 这个产品深受消费者喜爱
Sản phẩm này được người tiêu dùng yêu thích
- 深受感动
rất xúc động
- 深受其害
chịu hại sâu sắc (bị tác hại xấu)
Kết hợp thường gặp
- 深受影响
chịu ảnh hưởng sâu sắc
- 深受欢迎
rất được hoan nghênh
- 深受打击
b tổn thương lớn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.