Từ vựng tiếng Trung
zhī*zú

Nghĩa tiếng Việt

biết đủ

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mũi tên)

8 nét

Bộ: (chân)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 知: Có bộ '矢' nghĩa là mũi tên, ghép với phần âm '口', thể hiện việc dùng lời nói để truyền đạt kiến thức.
  • 足: Hình ảnh của một cái chân, biểu thị khả năng đi lại và sự đầy đủ.

Ý nghĩa tổng thể là sự hài lòng với những gì mình có.

Từ ghép thông dụng

知识zhīshì

tri thức

知道zhīdào

biết

满足mǎnzú

thỏa mãn