Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng độc lập như một vị ngữ hoặc đứng đầu câu để chỉ sự quyết đoán, nhanh nhẹn
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thuyết can, cán tựu can, cán
Từng chữ
- 说thuyếtnói, giảng
- 干can, cánkhô, cạn kiệt; tiếng hão gọi mà không có thực sự
- 就tựunên, hay là; tới, theo
- 干can, cánkhô, cạn kiệt; tiếng hão gọi mà không có thực sự
Tầng từ vựng
Thành ngữ说干就干 khen ngợi tinh thần hành động dứt khoát; thường dùng để ca ngợi hoặc tự động viên; trái nghĩa với 光说不干 (chỉ nói không làm) hay 拖拖拉拉 (kéo dài trì hoãn).
Câu ví dụ
- 他是个说干就干的人,从不拖延。
Anh ấy là người nói là làm ngay, chưa bao giờ trì hoãn.
- 说干就干,我们马上开始吧!
Nói là làm, chúng ta bắt đầu ngay thôi!
- 她一旦下定决心,就说干就干,绝不犹豫。
Một khi đã quyết tâm, cô ấy nói là làm ngay, tuyệt đối không do dự.
- 团队里需要这种说干就干的精神。
Nhóm cần tinh thần nói là làm ngay như vậy.
Kết hợp thường gặp
- 说干就干的人
người nói là làm ngay
- 真正说干就干
thực sự nói là làm ngay
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.