Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNhấn mạnh tính tiên phong — làm người đầu tiên; khác với 创造 (sáng tạo — tạo ra điều mới) vì 首创 luôn hàm ý 「trước nhất, chưa ai làm trước」.
Câu ví dụ
- 他首创了这种教学方法。
Ông ấy đã khởi xướng đầu tiên phương pháp giảng dạy này.
- 这项技术由中国首创。
Công nghệ này do Trung Quốc khởi xướng đầu tiên.
- 首创精神值得鼓励。
Tinh thần tiên phong sáng tạo đáng được khuyến khích.
- 他们首创了无纸化办公系统。
Họ đã tiên phong tạo ra hệ thống văn phòng không giấy tờ.
Kết hợp thường gặp
- 首创精神
tinh thần tiên phong sáng tạo
- 首创者
người khởi xướng đầu tiên
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.