Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong bối cảnh chính trị, xã hội khi người dân hiển thị sức mạnh tập thể. Thường đi kèm '游行' (diễu hành).
Câu ví dụ
- 游行示威
Biểu tình diễu hành
- 和平示威
Biểu tình hòa bình
- 示威活动
Hoạt động biểu tình
- 大规模示威
Biểu tình quy mô lớn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.