Từ vựng tiếng Trung
méi*shuō*de

Nghĩa tiếng Việt

Không có gì để chê — tốt đến mức không thể nói thêm điều gì, hoàn hảo, xuất sắc. Dùng để khen ngợi trong khẩu ngữ.

3 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

7 nét

Bộ: (lời nói)

9 nét

Bộ: (trắng)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

other

Hoàn toàn là khẩu ngữ khen ngợi. Đặt sau chủ đề được khen (人/物 + 没说的). Không dùng trong văn viết trang trọng.

Câu ví dụ

  • 他的厨艺真是没说的,每道菜都很好吃。Tā de chúyì zhēnshì méishuō de, měi dào cài dōu hěn hǎochī. thanh 1

    Tay nghề nấu ăn của anh ấy thật không chê vào đâu được, món nào cũng ngon.

  • 这家餐厅的服务没说的,非常周到。Zhè jiā cāntīng de fúwù méishuō de, fēicháng zhōudào. thanh 4

    Dịch vụ của nhà hàng này không có gì để chê, rất chu đáo.

  • 老李的技术没说的,公司里数一数二。Lǎo Lǐ de jìshù méishuō de, gōngsī lǐ shǔ yī shǔ èr. thanh 3

    Kỹ thuật của lão Lý không có gì bàn, thuộc hàng nhất nhì công ty.

  • 朋友之间的情谊没说的,随叫随到。Péngyǒu zhījiān de qíngyì méishuō de, suí jiào suí dào. thanh 2

    Tình bạn bè giữa họ không chê được, gọi là có ngay.

Kết hợp thường gặp

  • 技术没说的jìshù méishuō de thanh 4

    kỹ thuật không có gì chê

  • 服务没说的fúwù méishuō de thanh 2

    dịch vụ hoàn hảo

  • 为人没说的wéirén méishuō de thanh 2

    con người không có gì để chê

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.