Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
otherHoàn toàn là khẩu ngữ khen ngợi. Đặt sau chủ đề được khen (人/物 + 没说的). Không dùng trong văn viết trang trọng.
Câu ví dụ
- 他的厨艺真是没说的,每道菜都很好吃。
Tay nghề nấu ăn của anh ấy thật không chê vào đâu được, món nào cũng ngon.
- 这家餐厅的服务没说的,非常周到。
Dịch vụ của nhà hàng này không có gì để chê, rất chu đáo.
- 老李的技术没说的,公司里数一数二。
Kỹ thuật của lão Lý không có gì bàn, thuộc hàng nhất nhì công ty.
- 朋友之间的情谊没说的,随叫随到。
Tình bạn bè giữa họ không chê được, gọi là có ngay.
Kết hợp thường gặp
- 技术没说的
kỹ thuật không có gì chê
- 服务没说的
dịch vụ hoàn hảo
- 为人没说的
con người không có gì để chê
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.