Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thán từ叹词
Thường đứng độc lập ở đầu câu để biểu thị sự ngạc nhiên, kinh ngạc hoặc tán thưởng
Thán từ 叹词
Bộc lộ cảm xúc hoặc dùng để gọi đáp: 啊, 哦, 喂. Đứng tách riêng ở đầu câu, không làm thành phần câu.
Âm Hán Việt
hảo gia hỏa
Từng chữ
- 好hảotốt, hay, đẹp; sung sướng; được
- 家gianhà; tiếng vợ gọi chồng
- 伙hỏangười cộng tác, người cùng làm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaKhẩu ngữ, thán từ mạnh. Diễn tả sự ngạc nhiên, kinh ngạc hoặc phấn khích. Không dịch literally từng chữ.
Câu ví dụ
- 好家伙,这么多人
Trời ơi, nhiều người thế
- 好家伙,真是没想到
Trời ơi, thật không ngờ
- 好家伙,你来了
Trời ơi, bạn đến rồi
- 好家伙,这么大的雨
Trời ơi, mưa to thế
Kết hợp thường gặp
- 哎呀好家伙
Ai ya trời ơi
- 真是好家伙
thật kinh ngạc, ngạc nhiên
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.