Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng với giới từ hướng về ai đó để chỉ việc tỏ tình trong tình yêu
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
biểu bạch
Từng chữ
- 表biểubên ngoài; tỏ rõ, tuyên bố, tiêu biểu; tờ biểu; họ ngoại; gương mẫu, chuẩn mực
- 白bạchtrắng, màu trắng; bạc (tóc); sạch sẽ; rõ, sáng, tỏ; trống rỗng, hổng; miễn phí, không phải trả tiền; mất công, công toi, uổng công
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrong giới trẻ Trung Quốc, 表白 chủ yếu dùng cho 「tỏ tình」; cũng có thể dùng nghĩa rộng hơn là 「bộc bạch, trình bày lòng mình」 (ít phổ biến hơn).
Câu ví dụ
- 他鼓起勇气向她表白了自己的感情。
Anh ấy dũng cảm bày tỏ tình cảm của mình với cô ấy.
- 她用一束玫瑰向男友表白了心意。
Cô ấy dùng một bó hoa hồng để tỏ tình với bạn trai.
- 他在全班同学面前大声表白,把所有人都吓了一跳。
Anh ấy tỏ tình to tiếng trước mặt cả lớp, khiến mọi người giật mình.
- 她向父母表白了自己的心声,希望他们理解。
Cô ấy bộc bạch tâm sự với bố mẹ, mong họ thông cảm.
Kết hợp thường gặp
- 勇敢表白
dũng cảm tỏ tình
- 向某人表白
tỏ tình với ai
- 表白心意
bày tỏ tâm ý
- 表白感情
bày tỏ tình cảm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.