Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
biǎo*bái

Nghĩa tiếng Việt

Biểu bạch — tỏ tình; bộc bạch, trình bày rõ lòng mình (với người mình yêu hoặc trong tình huống cần thanh minh).

Âm Hán Việt

biểu bạch

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (áo)

8 nét

Bộ: (trắng)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường dùng với giới từ hướng về ai đó để chỉ việc tỏ tình trong tình yêu

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

biểu bạch

Từng chữ

  • biểubên ngoài; tỏ rõ, tuyên bố, tiêu biểu; tờ biểu; họ ngoại; gương mẫu, chuẩn mực
  • bạchtrắng, màu trắng; bạc (tóc); sạch sẽ; rõ, sáng, tỏ; trống rỗng, hổng; miễn phí, không phải trả tiền; mất công, công toi, uổng công

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Trong giới trẻ Trung Quốc, 表白 chủ yếu dùng cho 「tỏ tình」; cũng có thể dùng nghĩa rộng hơn là 「bộc bạch, trình bày lòng mình」 (ít phổ biến hơn).

Câu ví dụ

  • 他鼓起勇气向她表白了自己的感情。Tā gǔqǐ yǒngqì xiàng tā biǎobái le zìjǐ de gǎnqíng. thanh 1

    Anh ấy dũng cảm bày tỏ tình cảm của mình với cô ấy.

  • 她用一束玫瑰向男友表白了心意。Tā yòng yī shù méiguī xiàng nányǒu biǎobái le xīnyì. thanh 1

    Cô ấy dùng một bó hoa hồng để tỏ tình với bạn trai.

  • 他在全班同学面前大声表白,把所有人都吓了一跳。Tā zài quán bān tóngxué miànqián dàshēng biǎobái, bǎ suǒyǒu rén dōu xià le yī tiào. thanh 1

    Anh ấy tỏ tình to tiếng trước mặt cả lớp, khiến mọi người giật mình.

  • 她向父母表白了自己的心声,希望他们理解。Tā xiàng fùmǔ biǎobái le zìjǐ de xīnshēng, xīwàng tāmen lǐjiě. thanh 1

    Cô ấy bộc bạch tâm sự với bố mẹ, mong họ thông cảm.

Kết hợp thường gặp

  • 勇敢表白yǒnggǎn biǎobái thanh 3

    dũng cảm tỏ tình

  • 向某人表白xiàng mǒu rén biǎobái thanh 4

    tỏ tình với ai

  • 表白心意biǎobái xīnyì thanh 3

    bày tỏ tâm ý

  • 表白感情biǎobái gǎnqíng thanh 3

    bày tỏ tình cảm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.