Từ vựng tiếng Trung
chū
zhǔ*yi

Nghĩa tiếng Việt

đưa ra ý kiến, gợi ý

3 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái hộp, miệng)

5 nét

Bộ: (chấm)

5 nét

Bộ: (tâm trí, trái tim)

13 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 出: có hai chân đi ra từ cửa, thể hiện ý nghĩa 'ra ngoài'.
  • 主: hình ảnh ngọn lửa trên bàn thờ, biểu thị 'người chủ'.
  • 意: kết hợp giữa âm thanh, tâm trí và hành động để thể hiện ý nghĩa 'ý định'.

Cụm từ '出主意' có nghĩa là đưa ra ý kiến hoặc đề xuất một ý tưởng.

Từ ghép thông dụng

出发chūfā

xuất phát

主持zhǔchí

chủ trì

注意zhùyì

chú ý