Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là cụm động tân mang nghĩa hiến kế, thường đi kèm giới từ 给 để chỉ đối tượng nhận ý kiến
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
xuất chủ ý
Từng chữ
- 出xuấtmột tấn (một đoạn) trong vở tuồng
- 主chủngười đứng đầu
- 意ýý, ý nghĩ; dự tính, ý định; lòng dạ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi ai đó nhờ bạn tư vấn, đưa ra giải pháp.
Câu ví dụ
- 他帮我出主意
Anh ấy giúp tôi đưa ra ý kiến
- 你能给我出主意吗
Bạn có thể cho tôi ý kiến được không
- 别乱出主意
Đừng đưa ra ý kiến bừa bãi
Kết hợp thường gặp
- 给我出主意
Cho tôi ý kiến
- 帮人出主意
Giúp người khác đưa ra ý kiến
- 出好主意
Đưa ra ý kiến hay
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.