Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
otherKhẩu ngữ, dùng khi nói chuyện hàng ngày để bày tỏ cảm giác tiêu cực về việc đã qua; khác với 不要提 (lịch sự hơn).
Câu ví dụ
- 那次考试,别提了,太丢人了!
Lần thi đó, đừng nhắc nữa, xấu hổ lắm!
- 别提了,我根本不想回忆那段时光。
Thôi đừng nhắc nữa, tôi hoàn toàn không muốn nhớ lại khoảng thời gian đó.
- 他的厨艺?别提了,连煮饭都不会。
Tay nấu ăn của anh ấy? Thôi đừng hỏi, nấu cơm còn không biết.
- 别提了,我最近的运气差极了。
Thôi đừng nhắc nữa, dạo này tôi xui lắm.
Kết hợp thường gặp
- 别提有多…了
không nói hết được là bao nhiêu…
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.