Từ vựng tiếng Trung
bié别
tí提
le了
Nghĩa tiếng Việt
Đừng nhắc đến nữa!
3 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升2 升0 轻
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
别
Bộ: 刂 (dao)
7 nét
提
Bộ: 扌 (tay)
12 nét
了
Bộ: 乙 (đã)
2 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '别' có bộ '刂' chỉ liên quan đến dao hoặc cắt, gợi ý ý nghĩa phân chia hoặc ngăn chặn.
- Chữ '提' có bộ '扌' chỉ liên quan đến tay, gợi ý động tác cầm nắm hoặc nâng lên.
- Chữ '了' có bộ '乙', thường chỉ ý nghĩa thay đổi hoặc hoàn thành.
→ Cụm '别提了' có nghĩa là 'đừng nhắc đến nữa', thể hiện ý muốn ngừng nói về một chủ đề nhất định.
Từ ghép thông dụng
别的
khác
特别
đặc biệt
提问
đặt câu hỏi