Từ vựng tiếng Trung
hǎo*shuō好
说
Nghĩa tiếng Việt
không có vấn đề gì
2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
好
Bộ: 女 (nữ)
6 nét
说
Bộ: 讠 (ngôn)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 好 bao gồm 女 (nữ) và 子 (tử), biểu thị ý nghĩa phụ nữ và con cái là tốt.
- Chữ 说 bao gồm 讠 (ngôn) và chữ 兑 (đoài), gợi ý việc nói ra điều gì đó.
→ 好 nói lên sự tốt đẹp, 说 liên quan đến việc nói hoặc giải thích điều gì đó.
Từ ghép thông dụng
好吃
ngon
好看
đẹp mắt
说话
nói chuyện