Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong khẩu ngữ để biểu thị sự đồng ý, khách sáo hoặc thể hiện việc gì đó dễ bàn bạc
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
hảo thuyết
Từng chữ
- 好hảotốt, hay, đẹp; sung sướng; được
- 说thuyếtnói, giảng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để đồng ý dễ dàng hoặc miêu tả người dễ tính. Có thể mang sắc thái chừng mực.
Câu ví dụ
- 这事好说
Việc này dễ nói chuyện / không vấn đề gì
- 他这个人好说话
Anh ấy dễ nói chuyện
- 价格好说
Giá cả dễ thương lượng
Kết hợp thường gặp
- 好说话
dễ nói chuyện
- 好商量
dễ thương lượng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.