Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm vị ngữ hoặc trạng ngữ trong câu để miêu tả hành động nói chuyện thì thầm, lén lút
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
giao đầu tiếp nhĩ
Từng chữ
- 交giaotrao cho, giao cho; tiếp giáp
- 头đầucái đầu
- 接tiếptiếp tục, nối tiếp, tiếp theo
- 耳nhĩcái tai; cái quai cầm; vậy, thôi (tiếng dứt câu)
Tầng từ vựng
Thì thầm hoặc nói nhỏ.
Câu ví dụ
- 他们在交头接耳。
Kết hợp thường gặp
- 交头接耳地
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.