Từ vựng tiếng Trung
jiāo*tóu
jiē*ěr

Nghĩa tiếng Việt

thì thầm, thì thầm to nhỏ

4 chữ28 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nắp, đỉnh)

6 nét

Bộ: (to)

5 nét

Bộ: (tay)

11 nét

Bộ: (tai)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

thành ngữ

Thì thầm hoặc nói nhỏ.

Câu ví dụ

  • 他们在交头接耳。Tāmen zài jiāotóujiě'ěr. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 交头接耳地 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.