Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả tính cách hoặc lời nói của một người
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
hữu, dựu khẩu vô tâm
Từng chữ
- 有hữu, dựucó, sỡ hữu
- 口khẩumồm, miệng; cửa
- 无vôkhông có
- 心tâmlòng; tim
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ diễn tả người nói nhiều, thẳng thắn nhưng không toan tính, không có ý xấu. Thường dùng để giải bày cho người khác không nên giận.
Câu ví dụ
- 他有口无心,不要介意
Anh ấy nói nhiều nhưng không có ý xấu, đừng để ý
- 她只是有口无心,不是故意的
Cô ấy chỉ thẳng thắn chứ không cố ý
- 虽然他有口无心,但还是伤到了别人
Dù anh ấy vô tư nhưng vẫn làm người khác tổn thương
- 我们要理解他是有口无心
Chúng ta cần hiểu anh ấy chỉ nói nhiều mà không có ý xấu
Kết hợp thường gặp
- 有口无心
nói nhiều không có ý xấu
- 有口无心的人
người thẳng thắn, vô tư
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.