Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ mang tân ngữ chỉ người, thường dùng trong văn viết để diễn tả việc kết giao bạn bè
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
kết thức
Từng chữ
- 结kếtthắt nút; kết, bó; liên kết; kết hợp; ra quả, kết quả
- 识thứcbiết; kiến thức
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrang trọng hơn 认识 khi nói về lần đầu gặp gỡ; existingMeaning 「kết bạn」 hơi hẹp — đúng hơn là 「làm quen, kết giao」.
Câu ví dụ
- 我是在一次会议上结识他的。
Tôi làm quen với anh ấy trong một buổi hội nghị.
- 她通过朋友结识了很多有趣的人。
Cô ấy đã làm quen với nhiều người thú vị thông qua bạn bè.
- 很高兴结识您。
Rất vui được làm quen với ông/bà.
- 他在旅行中结识了来自世界各地的朋友。
Anh ấy đã làm quen với bạn bè từ khắp nơi trên thế giới trong chuyến du lịch.
Kết hợp thường gặp
- 结识朋友
làm quen bạn bè
- 结识新朋友
kết bạn mới
- 广泛结识
làm quen rộng rãi
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.