Từ vựng tiếng Trung
jié*shí结
识
Nghĩa tiếng Việt
kết bạn
2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
结
Bộ: 纟 (sợi, chỉ)
12 nét
识
Bộ: 讠 (ngôn từ, lời nói)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '结' có bộ '纟' (sợi, chỉ) và phần '吉' có nghĩa là may mắn, hàm ý sự liên kết bền chặt như sợi chỉ và mang lại điều tốt lành.
- Chữ '识' ghép từ bộ '讠' (ngôn từ) và phần '只' biểu thị sự nhận biết, nhận thức thông qua lời nói và ngôn ngữ.
→ Kết hợp lại, '结识' có nghĩa là làm quen, kết bạn, nhận thức thông qua sự liên kết và giao tiếp.
Từ ghép thông dụng
结婚
kết hôn
认识
nhận thức, quen biết
结交
kết giao, làm bạn