Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrang trọng hơn 认识 khi nói về lần đầu gặp gỡ; existingMeaning 「kết bạn」 hơi hẹp — đúng hơn là 「làm quen, kết giao」.
Câu ví dụ
- 我是在一次会议上结识他的。
Tôi làm quen với anh ấy trong một buổi hội nghị.
- 她通过朋友结识了很多有趣的人。
Cô ấy đã làm quen với nhiều người thú vị thông qua bạn bè.
- 很高兴结识您。
Rất vui được làm quen với ông/bà.
- 他在旅行中结识了来自世界各地的朋友。
Anh ấy đã làm quen với bạn bè từ khắp nơi trên thế giới trong chuyến du lịch.
Kết hợp thường gặp
- 结识朋友
làm quen bạn bè
- 结识新朋友
kết bạn mới
- 广泛结识
làm quen rộng rãi
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.