Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ ngoại giao, pháp lý — chỉ mâu thuẫn, tranh chấp giữa các bên (quốc gia, tổ chức). Hán-Việt 'tranh đoan' (ít dùng), tiếng Việt nói 'tranh chấp', 'xung đột'.
Câu ví dụ
- 两国之间发生了贸易争端。
Hai nước xảy ra tranh chấp thương mại.
- 这个争端已经持续了很多年。
Tranh chấp này đã kéo dài nhiều năm.
- 双方通过谈判解决了争端。
Hai bên đã giải quyết tranh chấp qua đàm phán.
- 边界争端导致了冲突。
Tranh chấp biên giới đã dẫn đến xung đột.
Kết hợp thường gặp
- 贸易争端
tranh chấp thương mại
- 边界争端
tranh chấp biên giới
- 领土争端
tranh chấp lãnh thổ
- 解决争端
giải quyết tranh chấp
- 引发争端
gây ra tranh chấp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.