Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ như giải quyết, gây ra, hoặc xoa dịu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tranh đoan
Từng chữ
- 争tranhtranh giành; bàn luận; sai khác, khác biệt; khuyên bảo; nào, thế nào
- 端đoanđầu, mối
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ ngoại giao, pháp lý — chỉ mâu thuẫn, tranh chấp giữa các bên (quốc gia, tổ chức). Hán-Việt 'tranh đoan' (ít dùng), tiếng Việt nói 'tranh chấp', 'xung đột'.
Câu ví dụ
- 两国之间发生了贸易争端。
Hai nước xảy ra tranh chấp thương mại.
- 这个争端已经持续了很多年。
Tranh chấp này đã kéo dài nhiều năm.
- 双方通过谈判解决了争端。
Hai bên đã giải quyết tranh chấp qua đàm phán.
- 边界争端导致了冲突。
Tranh chấp biên giới đã dẫn đến xung đột.
Kết hợp thường gặp
- 贸易争端
tranh chấp thương mại
- 边界争端
tranh chấp biên giới
- 领土争端
tranh chấp lãnh thổ
- 解决争端
giải quyết tranh chấp
- 引发争端
gây ra tranh chấp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.