Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
jiē*tīng

Nghĩa tiếng Việt

nhấc máy, nghe điện thoại

Âm Hán Việt

tiếp thính

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

11 nét

Bộ: (miệng)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường mang tân ngữ trực tiếp là 电话 (điện thoại) hoặc 呼叫 (cuộc gọi)

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tiếp thính

Từng chữ

  • tiếptiếp tục, nối tiếp, tiếp theo
  • thínhnghe

Tầng từ vựng

Nghe hoặc nhận cuộc gọi.

Câu ví dụ

  • 他接听了电话。Tā jiētīngle diànhuà. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 接听电话
  • 无人接听
  • 接听按键

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.