Từ vựng tiếng Trung
bēi*tòng

Nghĩa tiếng Việt

Bi thống — đau buồn tột độ, đau đớn trong lòng sâu sắc; dùng khi diễn tả nỗi đau tinh thần mãnh liệt hơn 悲哀, thường trong hoàn cảnh tang thương hoặc mất mát lớn.

2 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trái tim)

12 nét

Bộ: (bệnh tật)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Nặng hơn 悲哀 và 伤心; 悲痛 thường đi kèm 欲绝 để chỉ đau đớn tột cùng; dùng trong tang lễ, thiên tai, mất mát lớn.

Câu ví dụ

  • 她得知父亲去世的消息后,悲痛欲绝。Tā dézhī fùqīn qùshì de xiāoxi hòu, bēitòng yù jué. thanh 1

    Sau khi biết tin cha qua đời, cô ấy đau buồn đến cực điểm.

  • 全国人民对这场灾难深感悲痛。Quánguó rénmín duì zhè chǎng zāinàn shēn gǎn bēitòng. thanh 2

    Toàn thể nhân dân cả nước vô cùng đau buồn trước thảm họa này.

  • 他用悲痛的声音讲述了那段历史。Tā yòng bēitòng de shēngyīn jiǎngshù le nà duàn lìshǐ. thanh 1

    Anh ấy kể lại đoạn lịch sử đó bằng giọng đau buồn sâu sắc.

  • 悲痛之情难以言表,他只是默默流泪。Bēitòng zhī qíng nányǐ yán biǎo, tā zhǐshì mòmò liúlèi. thanh 1

    Nỗi đau buồn khó nói nên lời, anh ấy chỉ lặng lẽ rơi lệ.

Kết hợp thường gặp

  • 悲痛欲绝bēitòng yù jué thanh 1

    đau buồn đến cực điểm

  • 深感悲痛shēn gǎn bēitòng thanh 1

    cảm thấy vô cùng đau buồn

  • 无比悲痛wúbǐ bēitòng thanh 2

    đau buồn không thể tả

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.