Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ biểu thị trạng thái đau buồn sâu sắc hoặc làm định ngữ cho danh từ chỉ giọt nước mắt, tiếng khóc
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bi thống
Từng chữ
- 悲bibuồn; thương cảm
- 痛thốngđau đớn; quá mức
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNặng hơn 悲哀 và 伤心; 悲痛 thường đi kèm 欲绝 để chỉ đau đớn tột cùng; dùng trong tang lễ, thiên tai, mất mát lớn.
Câu ví dụ
- 她得知父亲去世的消息后,悲痛欲绝。
Sau khi biết tin cha qua đời, cô ấy đau buồn đến cực điểm.
- 全国人民对这场灾难深感悲痛。
Toàn thể nhân dân cả nước vô cùng đau buồn trước thảm họa này.
- 他用悲痛的声音讲述了那段历史。
Anh ấy kể lại đoạn lịch sử đó bằng giọng đau buồn sâu sắc.
- 悲痛之情难以言表,他只是默默流泪。
Nỗi đau buồn khó nói nên lời, anh ấy chỉ lặng lẽ rơi lệ.
Kết hợp thường gặp
- 悲痛欲绝
đau buồn đến cực điểm
- 深感悲痛
cảm thấy vô cùng đau buồn
- 无比悲痛
đau buồn không thể tả
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.