Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNặng hơn 悲哀 và 伤心; 悲痛 thường đi kèm 欲绝 để chỉ đau đớn tột cùng; dùng trong tang lễ, thiên tai, mất mát lớn.
Câu ví dụ
- 她得知父亲去世的消息后,悲痛欲绝。
Sau khi biết tin cha qua đời, cô ấy đau buồn đến cực điểm.
- 全国人民对这场灾难深感悲痛。
Toàn thể nhân dân cả nước vô cùng đau buồn trước thảm họa này.
- 他用悲痛的声音讲述了那段历史。
Anh ấy kể lại đoạn lịch sử đó bằng giọng đau buồn sâu sắc.
- 悲痛之情难以言表,他只是默默流泪。
Nỗi đau buồn khó nói nên lời, anh ấy chỉ lặng lẽ rơi lệ.
Kết hợp thường gặp
- 悲痛欲绝
đau buồn đến cực điểm
- 深感悲痛
cảm thấy vô cùng đau buồn
- 无比悲痛
đau buồn không thể tả
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.