Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa疼痛 là từ y học trang trọng chỉ đau về thể xác. Trong khẩu ngữ dùng 疼 hoặc 痛 đơn lẻ. 疼 còn có nghĩa 'yêu thương xót xa' (心疼 — đau lòng vì lo cho ai), nhưng 疼痛 chỉ chỉ đau thể xác.
Câu ví dụ
- 他的背部疼痛让他无法入睡
Cơn đau lưng làm anh ấy không thể ngủ được
- 这种药物可以缓解疼痛
Loại thuốc này có thể giảm đau
- 手术后的疼痛是正常的
Cơn đau sau phẫu thuật là bình thường
- 慢性疼痛会影响生活质量
Đau mãn tính sẽ ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống
Kết hợp thường gặp
- 缓解疼痛
giảm đau
- 慢性疼痛
đau mãn tính
- 剧烈疼痛
đau dữ dội
- 疼痛感
cảm giác đau
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.