Từ vựng tiếng Trung
líng*tōng

Nghĩa tiếng Việt

Linh thông — thông tin nhanh nhạy, nắm bắt tin tức tốt; (cũ) linh nghiệm, thông suốt.

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mưa)

7 nét

Bộ: (đi, bước đi)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Nghĩa thông dụng nhất hiện nay là nắm bắt thông tin nhanh; nghĩa cổ 「linh nghiệm, thông suốt」 vẫn gặp trong văn viết.

Câu ví dụ

  • 他的消息很灵通,什么事都知道Tā de xiāoxi hěn língtōng, shénme shì dōu zhīdào thanh 1

    Anh ấy nắm tin rất nhạy, việc gì cũng biết

  • 她在这个行业消息灵通Tā zài zhège hángyè xiāoxi língtōng thanh 1

    Cô ấy rất nắm tin tức trong ngành này

  • 灵通的消息来源让他占尽先机Língtōng de xiāoxi láiyuán ràng tā zhàn jìn xiānjī thanh 2

    Nguồn tin nhanh nhạy giúp anh ấy chiếm ưu thế

  • 消息灵通的人往往更有竞争优势Xiāoxi língtōng de rén wǎngwǎng gèng yǒu jìngzhēng yōushì thanh 1

    Người nắm tin nhanh nhạy thường có lợi thế cạnh tranh hơn

Kết hợp thường gặp

  • 消息灵通xiāoxi língtōng thanh 1

    nắm tin tức nhanh nhạy

  • 灵通人士língtōng rénshì thanh 2

    người trong cuộc, người nắm nhiều thông tin

  • 耳目灵通ěrmù língtōng thanh 3

    tai mắt thông suốt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.