Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNghĩa thông dụng nhất hiện nay là nắm bắt thông tin nhanh; nghĩa cổ 「linh nghiệm, thông suốt」 vẫn gặp trong văn viết.
Câu ví dụ
- 他的消息很灵通,什么事都知道
Anh ấy nắm tin rất nhạy, việc gì cũng biết
- 她在这个行业消息灵通
Cô ấy rất nắm tin tức trong ngành này
- 灵通的消息来源让他占尽先机
Nguồn tin nhanh nhạy giúp anh ấy chiếm ưu thế
- 消息灵通的人往往更有竞争优势
Người nắm tin nhanh nhạy thường có lợi thế cạnh tranh hơn
Kết hợp thường gặp
- 消息灵通
nắm tin tức nhanh nhạy
- 灵通人士
người trong cuộc, người nắm nhiều thông tin
- 耳目灵通
tai mắt thông suốt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.