Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa打通 có hai nghĩa chính: (1) vật lý — đào thông, khai thông; (2) liên lạc — gọi điện được; cần xác định nghĩa theo ngữ cảnh.
Câu ví dụ
- 工程队终于打通了这条隧道。
Đội thi công cuối cùng đã thông hầm.
- 我打了好几次电话,才打通。
Tôi gọi mấy lần mới liên lạc được.
- 这个项目打通了上下游产业链。
Dự án này đã khai thông chuỗi cung ứng đầu và cuối nguồn.
- 要打通这道关卡,需要各方配合。
Muốn khai thông rào cản này, cần sự phối hợp từ nhiều phía.
Kết hợp thường gặp
- 打通电话
gọi điện liên lạc được
- 打通隧道
thông hầm
- 打通关节
khai thông các mắt xích
- 打通任督二脉
thông hai mạch nhâm đốc (ẩn dụ: đột phá toàn diện)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.