Từ vựng tiếng Trung
tōng*xíng*zhèng通
行
证
Nghĩa tiếng Việt
giấy phép
3 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
通
Bộ: 辶 (đi)
10 nét
行
Bộ: 彳 (bước chân)
6 nét
证
Bộ: 讠 (nói)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 通: Kết hợp giữa '辶' (đi) và '甬', gợi ý ý nghĩa di chuyển hoặc thông qua.
- 行: Bắt nguồn từ '彳' (bước chân) và '亍', thể hiện hành động di chuyển.
- 证: Bao gồm '讠' (nói) và '正', thể hiện việc xác nhận hoặc chứng thực qua lời nói.
→ Thông hành chứng chỉ, giấy tờ cho phép di chuyển.
Từ ghép thông dụng
通道
lối đi, hành lang
流通
lưu thông
证明
chứng minh