Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNghĩa cụ thể là giấy tờ hành chính; nghĩa bóng 「X là通行证」 chỉ điều kiện tiên quyết để đạt được hoặc vào được một lĩnh vực.
Câu ví dụ
- 进入施工区域需要出示通行证。
Vào khu vực thi công cần xuất trình giấy thông hành.
- 他的通行证过期了,无法进入军事基地。
Giấy thông hành của anh ấy hết hạn, không thể vào căn cứ quân sự.
- 在这个时代,学历就是进入职场的通行证。
Trong thời đại này, bằng cấp chính là giấy thông hành vào thị trường lao động.
- 记者需要申请特别通行证才能进入现场。
Phóng viên cần xin giấy thông hành đặc biệt mới được vào hiện trường.
Kết hợp thường gặp
- 申请通行证
xin cấp giấy thông hành
- 出示通行证
xuất trình giấy thông hành
- 临时通行证
giấy thông hành tạm thời
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.