Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ loại giấy tờ cho phép đi qua một khu vực, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thông hành chứng
Từng chữ
- 通thôngxuyên qua
- 行hànhđi; làm; hàng, dãy
- 证chứngbằng cứ; can gián
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNghĩa cụ thể là giấy tờ hành chính; nghĩa bóng 「X là通行证」 chỉ điều kiện tiên quyết để đạt được hoặc vào được một lĩnh vực.
Câu ví dụ
- 进入施工区域需要出示通行证。
Vào khu vực thi công cần xuất trình giấy thông hành.
- 他的通行证过期了,无法进入军事基地。
Giấy thông hành của anh ấy hết hạn, không thể vào căn cứ quân sự.
- 在这个时代,学历就是进入职场的通行证。
Trong thời đại này, bằng cấp chính là giấy thông hành vào thị trường lao động.
- 记者需要申请特别通行证才能进入现场。
Phóng viên cần xin giấy thông hành đặc biệt mới được vào hiện trường.
Kết hợp thường gặp
- 申请通行证
xin cấp giấy thông hành
- 出示通行证
xuất trình giấy thông hành
- 临时通行证
giấy thông hành tạm thời
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.