Từ vựng tiếng Trung
tōng*dào

Nghĩa tiếng Việt

thông đạo — lối đi, hành lang, đường thông qua; kênh giao tiếp, kênh truyền tải

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi, di chuyển)

10 nét

Bộ: (đi, di chuyển)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

通道 có nghĩa cụ thể (lối đi vật lý) và nghĩa trừu tượng (kênh, phương tiện truyền đạt). 绿色通道 là cụm đặc biệt chỉ kênh ưu tiên trong thủ tục hành chính, y tế.

Câu ví dụ

  • 请走安全通道,不要堵塞出口。Qǐng zǒu ānquán tōngdào, bùyào dǔsè chūkǒu. thanh 3

    Vui lòng đi theo lối thoát hiểm, không chặn cửa thoát.

  • 地铁通道里人来人往,非常热闹。Dìtiě tōngdào lǐ rén lái rén wǎng, fēicháng rènao. thanh 4

    Hành lang tàu điện ngầm người qua lại tấp nập, rất nhộn nhịp.

  • 这条通道连接了两栋大楼。Zhè tiáo tōngdào liánjiēle liǎng dòng dàlóu. thanh 4

    Con đường thông này kết nối hai tòa nhà.

  • 双方通过外交通道解决了争端。Shuāngfāng tōngguò wàijiāo tōngdào jiějuéle zhēngduān. thanh 1

    Hai bên giải quyết tranh chấp thông qua kênh ngoại giao.

Kết hợp thường gặp

  • 安全通道ānquán tōngdào thanh 1

    lối thoát hiểm, lối an toàn

  • 外交通道wàijiāo tōngdào thanh 4

    kênh ngoại giao

  • 绿色通道lǜsè tōngdào thanh 4

    kênh ưu tiên, làn xanh

  • 通道口tōngdào kǒu thanh 1

    cửa vào lối đi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.