Từ vựng tiếng Trung
qián*lái

Nghĩa tiếng Việt

đến

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đao)

9 nét

Bộ: (cây, gỗ)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 前: Chữ 前 bao gồm bộ đao (刂) biểu thị sự cắt, và phần trên là giản thể của chữ ‘tiền’ (trước, phía trước) trong các văn tự cổ.
  • 来: Chữ 来 gồm bộ mộc (木) và các nét thể hiện sự di chuyển đến hoặc tiếp cận.

前来 mang nghĩa là đi đến, hướng đến phía trước.

Từ ghép thông dụng

前面qiánmiàn

phía trước

来回láihuí

đi đi về về

未来wèilái

tương lai