Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là động từ tự thân không mang tân ngữ, thường kết hợp với từ chỉ thời gian hoặc địa điểm phía sau giới từ 去, 到
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
động thân
Từng chữ
- 动độngđộng đậy, cử động, hoạt động
- 身thânthân thể
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 我们决定明天一早就动身去北京。
Chúng tôi quyết định sáng sớm mai sẽ khởi hành đi Bắc Kinh.
- 他已经收拾好行李,准备动身了。
Anh ấy đã thu dọn xong hành lý, chuẩn bị lên đường rồi.
- 听到消息后,他立刻动身赶往医院。
Sau khi nghe tin, anh ấy lập tức lên đường đến bệnh viện.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.