Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa闭塞 có hai nhóm nghĩa: (1) vật lý bị bịt tắc (đường tắc, hầm bịt); (2) cô lập về thông tin/địa lý (thông tin bế tắc, vùng xa hẻo lánh). Tính từ, thường đứng sau chủ ngữ.
Câu ví dụ
- 那个小村庄地处偏远,交通闭塞。
Ngôi làng nhỏ đó nằm ở vùng xa xôi, giao thông hẻo lánh.
- 信息闭塞导致他们无法做出正确判断。
Thông tin bít bùng khiến họ không thể đưa ra phán đoán đúng đắn.
- 隧道闭塞,车辆无法通行。
Đường hầm bị bít, xe cộ không thể đi qua.
- 由于地理闭塞,这里的经济发展缓慢。
Do địa lý biệt lập, kinh tế nơi đây phát triển chậm.
Kết hợp thường gặp
- 交通闭塞
giao thông hẻo lánh, bít bùng
- 信息闭塞
thông tin bị ngăn cách
- 地处闭塞
nằm ở nơi hẻo lánh
- 闭塞落后
hẻo lánh và lạc hậu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.