Từ vựng tiếng Trung
bì*sè

Nghĩa tiếng Việt

chặn

2 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cửa)

11 nét

Bộ: (đất)

13 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 闭: Phía trên là bộ '门' (cửa), phía dưới là bộ '才' (tài năng), tạo thành ý nghĩa 'đóng cửa lại'.
  • 塞: Phía trên là bộ '宀' (mái nhà), phía dưới là bộ '土' (đất) và '大' (to lớn), tạo thành ý nghĩa 'lấp kín, chặn lại'.

闭塞: Ý nghĩa chung là 'bị chặn lại, không thông suốt'.

Từ ghép thông dụng

đóng lại

tắc nghẽn

mén

đóng cửa