Từ vựng tiếng Trung
chà

Nghĩa tiếng Việt

ngã ba

1 chữ7 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (núi)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '岔' có bộ '山' biểu thị núi và phần bên phải thể hiện sự phân nhánh.
  • Điều này thường gợi ý đến sự chia tách hoặc ngã rẽ trên núi.

Nghĩa của chữ '岔' là ngã rẽ hoặc sự tách ra.

Từ ghép thông dụng

岔路chàlù

đường rẽ

岔道chàdào

ngã rẽ

岔口chàkǒu

ngã ba