Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ khoảng thời gian giữa hai sự kiện hoặc làm động từ ngăn cách
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
gián cách
Từng chữ
- 间giánkhoảng không gian
- 隔cáchngăn ra
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa间隔 dùng được cho cả không gian và thời gian. Phân biệt với 间距 (gian cự — khoảng cách cố định, kỹ thuật) và 距离 (cự ly — khoảng cách vật lý). 间隔 nhấn mạnh sự ngắt quãng/gián đoạn.
Câu ví dụ
- 两座楼之间的间隔大约五米。
Khoảng cách giữa hai tòa nhà khoảng năm mét.
- 每隔一定间隔就需要休息一下。
Cứ mỗi khoảng thời gian nhất định lại cần nghỉ ngơi.
- 两次地震的间隔只有几分钟。
Khoảng cách giữa hai lần động đất chỉ có vài phút.
- 保持适当的间隔有助于安全行驶。
Giữ khoảng cách phù hợp giúp lái xe an toàn.
Kết hợp thường gặp
- 时间间隔
khoảng thời gian
- 空间间隔
khoảng cách không gian
- 保持间隔
giữ khoảng cách
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.