Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa间隔 dùng được cho cả không gian và thời gian. Phân biệt với 间距 (gian cự — khoảng cách cố định, kỹ thuật) và 距离 (cự ly — khoảng cách vật lý). 间隔 nhấn mạnh sự ngắt quãng/gián đoạn.
Câu ví dụ
- 两座楼之间的间隔大约五米。
Khoảng cách giữa hai tòa nhà khoảng năm mét.
- 每隔一定间隔就需要休息一下。
Cứ mỗi khoảng thời gian nhất định lại cần nghỉ ngơi.
- 两次地震的间隔只有几分钟。
Khoảng cách giữa hai lần động đất chỉ có vài phút.
- 保持适当的间隔有助于安全行驶。
Giữ khoảng cách phù hợp giúp lái xe an toàn.
Kết hợp thường gặp
- 时间间隔
khoảng thời gian
- 空间间隔
khoảng cách không gian
- 保持间隔
giữ khoảng cách
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.