Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa践踏 trong nghĩa đen chỉ hành động dẫm đạp vật lý. Nghĩa bóng (践踏尊严, 践踏法律) mang sắc thái phê phán mạnh, chỉ sự vi phạm thô bạo.
Câu ví dụ
- 请勿践踏草坪,保护绿化环境。
Xin đừng dẫm lên thảm cỏ, hãy bảo vệ môi trường xanh.
- 践踏他人的尊严是不道德的行为。
Chà đạp phẩm giá của người khác là hành vi vô đạo đức.
- 战争践踏了无数无辜百姓的生命。
Chiến tranh đã chà đạp sinh mệnh của vô số người dân vô tội.
- 他们践踏法律,最终受到了严厉惩处。
Họ chà đạp pháp luật, cuối cùng đã bị xử phạt nghiêm khắc.
Kết hợp thường gặp
- 践踏草坪
dẫm lên thảm cỏ
- 践踏尊严
chà đạp phẩm giá
- 践踏法律
chà đạp pháp luật
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.