Từ vựng tiếng Trung
kuà*guó

Nghĩa tiếng Việt

Xuyên quốc gia, đa quốc gia — chỉ hoạt động, tổ chức hoặc quan hệ vượt qua biên giới nhiều nước.

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chân)

13 nét

Bộ: (vây quanh)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường đứng trước danh từ như 公司, 企业, 合作; tương đương 「quốc tế」nhưng nhấn mạnh tính vượt biên giới cụ thể.

Câu ví dụ

  • 这家公司是一家跨国企业。Zhè jiā gōngsī shì yī jiā kuàguó qǐyè. thanh 4

    Công ty này là một doanh nghiệp đa quốc gia.

  • 跨国婚姻越来越常见。Kuàguó hūnyīn yuè lái yuè chángjiàn. thanh 4

    Hôn nhân xuyên quốc gia ngày càng phổ biến.

  • 他在一家跨国银行工作。Tā zài yī jiā kuàguó yínháng gōngzuò. thanh 1

    Anh ấy làm việc tại một ngân hàng đa quốc gia.

  • 跨国合作推动了科技发展。Kuàguó hézuò tuīdòng le kējì fāzhǎn. thanh 4

    Hợp tác xuyên quốc gia đã thúc đẩy phát triển khoa học công nghệ.

Kết hợp thường gặp

  • 跨国公司kuàguó gōngsī thanh 4

    công ty đa quốc gia

  • 跨国婚姻kuàguó hūnyīn thanh 4

    hôn nhân xuyên quốc gia

  • 跨国犯罪kuàguó fànzuì thanh 4

    tội phạm xuyên quốc gia

  • 跨国合作kuàguó hézuò thanh 4

    hợp tác đa quốc gia

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.