Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để bổ nghĩa, ví dụ như 跨国公司 (công ty đa quốc gia)
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
khóa quốc
Từng chữ
- 跨khóavượt qua, bước qua, nhảy qua; cưỡi; bẹn, háng; gác qua
- 国quốcđất nước, quốc gia
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường đứng trước danh từ như 公司, 企业, 合作; tương đương 「quốc tế」nhưng nhấn mạnh tính vượt biên giới cụ thể.
Câu ví dụ
- 这家公司是一家跨国企业。
Công ty này là một doanh nghiệp đa quốc gia.
- 跨国婚姻越来越常见。
Hôn nhân xuyên quốc gia ngày càng phổ biến.
- 他在一家跨国银行工作。
Anh ấy làm việc tại một ngân hàng đa quốc gia.
- 跨国合作推动了科技发展。
Hợp tác xuyên quốc gia đã thúc đẩy phát triển khoa học công nghệ.
Kết hợp thường gặp
- 跨国公司
công ty đa quốc gia
- 跨国婚姻
hôn nhân xuyên quốc gia
- 跨国犯罪
tội phạm xuyên quốc gia
- 跨国合作
hợp tác đa quốc gia
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.