Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường đứng trước danh từ như 公司, 企业, 合作; tương đương 「quốc tế」nhưng nhấn mạnh tính vượt biên giới cụ thể.
Câu ví dụ
- 这家公司是一家跨国企业。
Công ty này là một doanh nghiệp đa quốc gia.
- 跨国婚姻越来越常见。
Hôn nhân xuyên quốc gia ngày càng phổ biến.
- 他在一家跨国银行工作。
Anh ấy làm việc tại một ngân hàng đa quốc gia.
- 跨国合作推动了科技发展。
Hợp tác xuyên quốc gia đã thúc đẩy phát triển khoa học công nghệ.
Kết hợp thường gặp
- 跨国公司
công ty đa quốc gia
- 跨国婚姻
hôn nhân xuyên quốc gia
- 跨国犯罪
tội phạm xuyên quốc gia
- 跨国合作
hợp tác đa quốc gia
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.