Từ vựng tiếng Trung
kuà

Nghĩa tiếng Việt

vượt qua, bước qua, nhảy qua; cưỡi; bẹn, háng; gác qua

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

跨 = 足 (Túc, biểu nghĩa: bàn chân) + 夸 (Khoa, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 足 cho thấy liên quan đến chân, bước đi; 夸 cho âm kuà. Ý nghĩa: sải bước qua, vượt qua, kéo dài qua.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /kuà/bước qua

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: khoá

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khoá": chân 足 sải rộng như khoe 夸 — sải BƯỚC QUA, VƯỢT QUA ranh giới, khoảng cách.

Gương Hán-Việt

"khoá" trong: vượt khoá (跨越), liên khoá (跨国 = xuyên quốc gia)

Mở khoá kiến thức

Biết 跨 (khoá) mở khoá: 跨国 (xuyên quốc gia), 跨越 (vượt qua), 横跨 (nằm vắt qua) — nhóm từ về sự vượt ranh giới.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

跨 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary xác nhận 跨 là chữ hình thanh (psc): 足 (bàn chân) biểu nghĩa — hành động sải rộng chân để bước qua vật cản; 夸 biểu âm. Ý nghĩa gốc: bước sang qua, sải chân qua. Hiện dùng: vượt qua (时代, 地区), kéo dài qua nhiều lĩnh vực (跨国, 跨越).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这座桥横跨整条河流。zhè zuò qiáo héng kuà zhěng tiáo héliú. thanh 4

    Cây cầu này vắt ngang toàn bộ dòng sông.

  • 他建立了一家跨国公司。tā jiànlì le yī jiā kuàguó gōngsī. thanh 1

    Anh ấy thành lập một công ty đa quốc gia.

  • 她跨越了重重困难,终于成功了。tā kuàyuè le chóngchóng kùnnán, zhōngyú chénggōng le. thanh 1

    Cô ấy vượt qua muôn vàn khó khăn và cuối cùng đã thành công.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 夸 (khoa) là thành phần biểu âm của 跨, đứng độc lập nghĩa là khoe khoang

  • cùng âm kuà, 胯 nghĩa là vùng hông, xương chậu — ít gặp nhưng hình tương tự

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.