Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaSynonym: 越过 (yuè guò - vượt qua), 跨过 (kuà guò - bước qua). Dùng với không gian, thời gian, khó khăn.
Câu ví dụ
- 跨越国界
Vượt qua biên giới quốc gia
- 跨越了两个世纪
Vượt qua hai thế kỷ
- 跨越障碍
Vượt qua chướng ngại vật
- 跨越太平洋
Vượt qua Thái Bình Dương
Kết hợp thường gặp
- 跨越世纪
Vượt thế kỷ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.