Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường mang tân ngữ chỉ chướng ngại vật, ranh giới hoặc địa hình cần vượt qua
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
việt quá
Từng chữ
- 越việtvượt quá; nước Việt; họ Việt
- 过quáqua, vượt; hơn, quá; đã từng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNhấn mạnh sự vượt qua dứt khoát; nghĩa bóng 「bỏ qua thủ tục/cấp bậc」 mang sắc thái không theo quy tắc.
Câu ví dụ
- 运动员越过了终点线,赢得比赛。
Vận động viên vượt qua vạch đích, giành chiến thắng.
- 他越过重重困难,最终成功了。
Anh ấy vượt qua muôn vàn khó khăn, cuối cùng đã thành công.
- 飞机越过山脉后开始下降。
Máy bay sau khi vượt qua dãy núi thì bắt đầu hạ độ cao.
- 他越过直属上司直接向总裁汇报。
Anh ấy bỏ qua cấp trên trực tiếp để báo cáo thẳng lên tổng giám đốc.
Kết hợp thường gặp
- 越过障碍
vượt qua chướng ngại vật
- 越过边界
vượt qua biên giới
- 越过困难
vượt qua khó khăn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.