Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNhấn mạnh sự vượt qua dứt khoát; nghĩa bóng 「bỏ qua thủ tục/cấp bậc」 mang sắc thái không theo quy tắc.
Câu ví dụ
- 运动员越过了终点线,赢得比赛。
Vận động viên vượt qua vạch đích, giành chiến thắng.
- 他越过重重困难,最终成功了。
Anh ấy vượt qua muôn vàn khó khăn, cuối cùng đã thành công.
- 飞机越过山脉后开始下降。
Máy bay sau khi vượt qua dãy núi thì bắt đầu hạ độ cao.
- 他越过直属上司直接向总裁汇报。
Anh ấy bỏ qua cấp trên trực tiếp để báo cáo thẳng lên tổng giám đốc.
Kết hợp thường gặp
- 越过障碍
vượt qua chướng ngại vật
- 越过边界
vượt qua biên giới
- 越过困难
vượt qua khó khăn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.