Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
Yuè*nán

Nghĩa tiếng Việt

Việt Nam

Âm Hán Việt

việt nam

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi, bước đi)

12 nét

Bộ: (mười)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ riêng chỉ tên quốc gia, luôn viết hoa chữ cái đầu trong phiên âm Pinyin

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

việt nam

Từng chữ

  • việtvượt quá; nước Việt; họ Việt
  • namphía nam, phương nam

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我来自越南。Wǒ láizì Yuènán. thanh 3
  • 越南是一个美丽的国家。Yuènán shì yīgè měilì de guójiā. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.