Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng làm danh từ chỉ bộ phận cơ thể hoặc ẩn dụ cho người gánh vác trọng trách lớn
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tích lương
Từng chữ
- 脊tíchxương sống; cao và bằng
- 梁lươngnước Lương; đời nhà Lương của Trung Quốc; cầu; xà nhà
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaVừa chỉ xương sống (cột sống), vừa ẩn dụ cho người trung kiên—chỗ dựa của tập thể.
Câu ví dụ
- 他是国家的脊梁
Anh ấy là xương sống của đất nước
- 挺起脊梁做人
Thẳng lưng sống làm người
- 民族的脊梁
Xương sống của dân tộc
- 做人的脊梁
Xương sống của làm người
Kết hợp thường gặp
- 挺起脊梁
thẳng lưng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.