Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaVừa chỉ xương sống (cột sống), vừa ẩn dụ cho người trung kiên—chỗ dựa của tập thể.
Câu ví dụ
- 他是国家的脊梁
Anh ấy là xương sống của đất nước
- 挺起脊梁做人
Thẳng lưng sống làm người
- 民族的脊梁
Xương sống của dân tộc
- 做人的脊梁
Xương sống của làm người
Kết hợp thường gặp
- 挺起脊梁
thẳng lưng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.