Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong văn viết hoặc y học, làm định ngữ bổ nghĩa cho các danh từ khác như cơ mặt, biểu cảm
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
diện, miến bộ
Từng chữ
- 面diện, miếnmặt; bề mặt
- 部bộbộ, khoa, ngành, ban; bộ (sách, phim,...)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa面部 là danh từ chỉ phần mặt/khuôn mặt, thường dùng trong ngữ cảnh y tế, mỹ phẩm, công nghệ nhận diện. Đồng nghĩa với 脸 (liǎn) nhưng面部 trang trọng hơn.
Câu ví dụ
- 他的面部表情很紧张。
Biểu cảm khuôn mặt anh ấy rất căng thẳng.
- 这种化妆品适合面部干燥的皮肤。
Loại mỹ phẩm này phù hợp với làn da mặt khô.
- 医生检查了她的面部,没有发现异常。
Bác sĩ đã kiểm tra khuôn mặt của cô, không phát hiện bất thường.
- 面部识别技术已经广泛应用于手机解锁。
Công nghệ nhận diện khuôn mặt đã được ứng dụng rộng rãi để mở khóa điện thoại.
Kết hợp thường gặp
- 面部表情
biểu cảm khuôn mặt
- 面部识别
nhận diện khuôn mặt
- 面部特征
đặc điểm khuôn mặt
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.