Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa面部 là danh từ chỉ phần mặt/khuôn mặt, thường dùng trong ngữ cảnh y tế, mỹ phẩm, công nghệ nhận diện. Đồng nghĩa với 脸 (liǎn) nhưng面部 trang trọng hơn.
Câu ví dụ
- 他的面部表情很紧张。
Biểu cảm khuôn mặt anh ấy rất căng thẳng.
- 这种化妆品适合面部干燥的皮肤。
Loại mỹ phẩm này phù hợp với làn da mặt khô.
- 医生检查了她的面部,没有发现异常。
Bác sĩ đã kiểm tra khuôn mặt của cô, không phát hiện bất thường.
- 面部识别技术已经广泛应用于手机解锁。
Công nghệ nhận diện khuôn mặt đã được ứng dụng rộng rãi để mở khóa điện thoại.
Kết hợp thường gặp
- 面部表情
biểu cảm khuôn mặt
- 面部识别
nhận diện khuôn mặt
- 面部特征
đặc điểm khuôn mặt
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.