Từ vựng tiếng Trung
gè*tóur*个
头
{
儿
}
Nghĩa tiếng Việt
chiều cao
5 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
个
Bộ: 丨 (nét sổ)
3 nét
头
Bộ: 大 (lớn)
5 nét
儿
Bộ: 儿 (đứa trẻ)
2 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 个: Ký tự này có cấu trúc đơn giản với nét sổ làm chủ đạo, thường dùng để chỉ đơn vị hoặc một cái gì đó độc lập.
- 头: Bao gồm bộ lớn và phần bên dưới giống như một cái đầu, thể hiện ý nghĩa về phần đầu hoặc ngọn.
- 儿: Hình dáng giống như một đứa trẻ đang đứng, tượng trưng cho sự trẻ trung hoặc những điều nhỏ bé.
→ Ký tự '个头儿' kết hợp lại để chỉ kích thước hoặc chiều cao của một người hoặc vật.
Từ ghép thông dụng
个人
cá nhân
头发
tóc
儿子
con trai