Từ vựng tiếng Trung
guān*jié关
节
Nghĩa tiếng Việt
khớp
2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
关
Bộ: 丷 (chữ hán không có nghĩa độc lập)
6 nét
节
Bộ: 竹 (tre, trúc)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '关' có phần trên giống như một cái cổng, thể hiện sự đóng, mở hay quản lý.
- Chữ '节' có bộ '竹' ở trên, tượng trưng cho các mắt tre, kết hợp với phần thân dưới chỉ sự tiếp nối, kết thúc một đoạn.
→ '关节' có nghĩa là khớp nối, điểm giao nhau giữa các phần.
Từ ghép thông dụng
关键
mấu chốt, điểm quan trọng
关心
quan tâm
节日
ngày lễ