Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa防治 nhấn mạnh cả hai khía cạnh: ngăn ngừa (防) VÀ điều trị (治). Phân biệt với 预防 (yùfáng — chỉ phòng ngừa), 治疗 (zhìliáo — chỉ điều trị). Thường dùng trong văn bản y tế, nông nghiệp, môi trường.
Câu ví dụ
- 政府采取措施防治传染病
Chính phủ thực hiện biện pháp phòng và chữa bệnh truyền nhiễm
- 农民要做好农作物病虫害的防治工作
Nông dân cần làm tốt công tác phòng trừ sâu bệnh hại cây trồng
- 水污染的防治需要全社会共同努力
Phòng và kiểm soát ô nhiễm nước cần nỗ lực chung của toàn xã hội
- 中医注重防治结合的原则
Đông y chú trọng nguyên tắc kết hợp phòng và trị bệnh
Kết hợp thường gặp
- 防治疾病
phòng và trị bệnh
- 综合防治
phòng trị tổng hợp
- 防治污染
phòng và kiểm soát ô nhiễm
- 防治结合
kết hợp phòng và trị
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.