Từ vựng tiếng Trung
fáng*zhì

Nghĩa tiếng Việt

phòng và chữa bệnh

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đồi, đồi núi)

6 nét

Bộ: (nước)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '防' gồm bộ '阝' nghĩa là đồi núi và phần '方' chỉ âm đọc, mang ý nghĩa bảo vệ, phòng ngừa.
  • Chữ '治' gồm bộ '氵' biểu thị nước và phần '台' chỉ âm đọc, mang ý nghĩa trị liệu, quản lý, điều trị.

Kết hợp lại, '防治' có nghĩa là phòng ngừa và điều trị.

Từ ghép thông dụng

防治fángzhì

phòng ngừa và điều trị

防止fángzhǐ

ngăn chặn

治病zhìbìng

chữa bệnh