Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm vị ngữ trong câu để chỉ tình trạng bệnh lý sưng tấy của một bộ phận trên cơ thể
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
phát viêm
Từng chữ
- 发pháttóc; một phần nghìn của một tấc
- 炎viêmbốc cháy; nóng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 他的伤口发炎了,需要去医院。
Vết thương của anh ấy bị viêm rồi, cần phải đi bệnh viện.
- 感冒可能会引起嗓子发炎。
Cảm cúm có thể gây ra viêm họng.
- 医生说他的眼睛发炎了。
Bác sĩ nói mắt của anh ấy bị viêm rồi.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.