Từ vựng tiếng Trung
fā*yán发
炎
Nghĩa tiếng Việt
viêm
2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
发
Bộ: 又 (lại)
5 nét
炎
Bộ: 火 (lửa)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '发' có bộ '又' mang ý nghĩa sự lặp lại, phát triển, hoặc phát ra.
- Chữ '炎' có bộ '火' nghĩa là lửa, đại diện cho sự nóng, thường liên quan đến viêm nhiễm.
→ Từ '发炎' có nghĩa là bị viêm, chỉ tình trạng lửa phát ra trong cơ thể.
Từ ghép thông dụng
发动
khởi động
发明
phát minh
炎热
nóng bức