Từ vựng tiếng Trung
xù*jiǔ

Nghĩa tiếng Việt

hú tửu — nghiện rượu, uống rượu quá độ đến mức mất kiểm soát hành vi, nát rượu

2 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (rượu)

13 nét

Bộ: (rượu)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

酗酒 nặng hơn 喝酒 (uống rượu) và 醉酒 (say rượu), nhấn mạnh tính mãn tính và tác hại xã hội-sức khỏe. 酗酒 hàm ý hành vi hung hãn khi say, không chỉ là uống nhiều. Thường dùng trong bối cảnh y tế, xã hội, pháp luật.

Câu ví dụ

  • 酗酒会严重损害健康Xùjiǔ huì yánzhòng sǔnhài jiànkāng thanh 4

    Nghiện rượu sẽ gây tổn hại nghiêm trọng đến sức khỏe

  • 他因为酗酒失去了工作和家庭Tā yīnwèi xùjiǔ shīqù le gōngzuò hé jiātíng thanh 1

    Anh ta vì nghiện rượu mà mất việc làm và gia đình

  • 酗酒是一种需要治疗的疾病Xùjiǔ shì yī zhǒng xūyào zhìliáo de jíbìng thanh 4

    Nghiện rượu là một loại bệnh cần được điều trị

  • 禁止酗酒后驾车Jìnzhǐ xùjiǔ hòu jiàchē thanh 4

    Nghiêm cấm lái xe sau khi uống rượu quá độ

Kết hợp thường gặp

  • 酗酒成瘾xùjiǔ chéngyǐn thanh 4

    nghiện rượu

  • 戒酗酒jiè xùjiǔ thanh 4

    cai nghiện rượu

  • 酗酒问题xùjiǔ wèntí thanh 4

    vấn đề nghiện rượu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.