Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ vị ngữ trong câu để chỉ hành vi xấu
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hú tửu
Từng chữ
- 酗húnát rượu, say rượu
- 酒tửurượu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa酗酒 nặng hơn 喝酒 (uống rượu) và 醉酒 (say rượu), nhấn mạnh tính mãn tính và tác hại xã hội-sức khỏe. 酗酒 hàm ý hành vi hung hãn khi say, không chỉ là uống nhiều. Thường dùng trong bối cảnh y tế, xã hội, pháp luật.
Câu ví dụ
- 酗酒会严重损害健康
Nghiện rượu sẽ gây tổn hại nghiêm trọng đến sức khỏe
- 他因为酗酒失去了工作和家庭
Anh ta vì nghiện rượu mà mất việc làm và gia đình
- 酗酒是一种需要治疗的疾病
Nghiện rượu là một loại bệnh cần được điều trị
- 禁止酗酒后驾车
Nghiêm cấm lái xe sau khi uống rượu quá độ
Kết hợp thường gặp
- 酗酒成瘾
nghiện rượu
- 戒酗酒
cai nghiện rượu
- 酗酒问题
vấn đề nghiện rượu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.