Từ vựng tiếng Trung
hé*fǎ

Nghĩa tiếng Việt

hợp pháp, đúng luật; được pháp luật công nhận

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bộ: (nước)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

tính từ

合法 là tính từ chỉ hợp pháp, đúng luật. Là từ ghép Hán-Việt 'hợp pháp'. Trái nghĩa là 非法 (phi pháp).

Câu ví dụ

  • 这是合法的行为。Zhè shì héfǎ de xíngwéi. thanh 4
  • 我们需要合法的收入。Wǒmen xūyào héfǎ de shōurù. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 合法权益héfǎ quányì thanh 2
  • 合法身份héfǎ shēnfèn thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.